quầy quậy

quầy quậy

Cậu bé mặt mày quầy quậy không chịu ăn cháo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ khó chịu, không bằng lòng, tỏ ra bực bội không hợp tác: Dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ hoặc hành vi của một người thể hiện sự không hài lòng, bất mãn một cách rõ rệt, thường đi kèm với các động tác cơ thể như lắc đầu, quay đi, làm việc một cách miễn cưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé làm nũng, mặt mày quầy quậy không chịu ăn. (Đứa bé làm nũng, mặt mày bực bội không chịu ăn.)
    • trả lời với giọng quầy quậy không muốn làm việc đó. ( trả lời với giọng điệu khó chịu không muốn làm việc đó.)
    • Thấy mẹ không mua đồ chơi, cậu đứng quầy quậygóc phòng. (Thấy mẹ không mua đồ chơi, cậu đứng tỏ vẻ bất mãngóc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt quầy quậy": khuôn mặt thể hiện sự bực bội, không vui.

    • Nghe tin không được đi chơi, để mặt quầy quậy cả ngày. (Nghe tin không được đi chơi, để mặt bực bội cả ngày.)
  • "Làm quầy quậy": làm việc một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình.

    • phải rửa bát nên làm quầy quậy cho xong. ( phải rửa bát nên làm một cách miễn cưỡng cho xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguây nguẩy (tính từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ thái độ bực bội, khó chịu, không bằng lòng.

    • lắc đầu nguây nguẩy từ chối. ( lắc đầu tỏ vẻ bực bội từ chối.)
  • Cáu kỉnh (tính từ): Dễ nổi cáu, khó chịu.

  • Bực bội (tính từ): Cảm thấy khó chịu trong lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Nguây nguẩy: bực bội, không bằng lòng.
  • Càu nhàu: lẩm bẩm, nói trong miệng tỏ vẻ khó chịu.
  • Khó chịu: không thoải mái, bực mình.
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ: tâm trạng tốt, thoải mái.
  • Hợp tác: sẵn sàng làm việc cùng.
  • Bằng lòng: đồng ý, hài lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt quầy quậy như đĩa (thành ngữ so sánh, ít dùng): Mặt thể hiện sự bực bội, khó chịu rõ rệt.
    • Nghe bị phê bình, anh ta mặt quầy quậy. (Nghe bị phê bình, anh ta mặt thể hiện sự bực bội.)

Từ chứa "quầy quậy"